Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

外汇

wàihuì
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 外匯

Trong tiếng Trung, 外汇 (wàihuì) có nghĩa là “ngoại hối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoại hối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家银行可以兑换外汇。
    Zhè jiā yínháng kěyǐ duìhuàn wàihuì.
    Ngân hàng này có thể đổi ngoại hối.

Chữ Hán