Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

汇率

huìlǜ

Trong tiếng Trung, 汇率 (huìlǜ) có nghĩa là “tỷ giá hối đoái; tỷ giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỷ giá hối đoái
  2. tỷ giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出国前最好先查一下汇率。
    Chūguó qián zuìhǎo xiān chá yíxià huìlǜ.
    Trước khi ra nước ngoài tốt nhất nên tra cứu tỷ giá hối đoái trước.

Chữ Hán