Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

聚

jù

Trong tiếng Trung, 聚 (jù) có nghĩa là “tụ tập; tụ họp; sum họp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tụ tập
  2. tụ họp
  3. sum họp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末大家聚在一起。
    Zhōumò dàjiā jù zài yīqǐ.
    Cuối tuần mọi người tụ tập lại với nhau.

Chữ Hán

聚
jù
tụ tập; tụ họp
Từ chứa 聚