Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

混凝土

hùnníngtǔ

Trong tiếng Trung, 混凝土 (hùnníngtǔ) có nghĩa là “bê tông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bê tông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座现代大桥是用混凝土建造的。
    Zhè zuò xiàndài dàqiáo shì yòng hùnníngtǔ jiànzào de.
    Cây cầu hiện đại này được xây dựng bằng bê tông.

Chữ Hán