混淆
Trong tiếng Trung, 混淆 (hùnxiáo) có nghĩa là “lẫn lộn; làm lẫn lộn; nhầm lẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lẫn lộn
- làm lẫn lộn
- nhầm lẫn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 混淆 (hùnxiáo) có nghĩa là “lẫn lộn; làm lẫn lộn; nhầm lẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.