Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

混

hùn

Trong tiếng Trung, 混 (hùn) có nghĩa là “trộn lẫn; hòa lẫn; sống qua ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trộn lẫn
  2. hòa lẫn
  3. sống qua ngày

Cách đọc khác: hún — muddy; turbid (variant of 浑); brainless; foolish (variant of 浑)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要把这两种药水混在一起。
    Bùyào bǎ zhè liǎng zhǒng yàoshuǐ hùn zài yīqǐ.
    Đừng trộn lẫn hai loại thuốc nước này với nhau.

Chữ Hán

混
hùn
trộn lẫn; hòa lẫn
Từ chứa 混