Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

混合

hùnhé

Trong tiếng Trung, 混合 (hùnhé) có nghĩa là “trộn lẫn; hỗn hợp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trộn lẫn
  2. hỗn hợp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把面粉和水混合在一起。
    Bǎ miànfěn hé shuǐ hùnhé zài yìqǐ.
    Hãy trộn đều bột mì và nước lại với nhau.

Chữ Hán