Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

凝视

níngshì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 凝視

Trong tiếng Trung, 凝视 (níngshì) có nghĩa là “nhìn chăm chú; nhìn đăm đăm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nhìn chăm chú
  2. nhìn đăm đăm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她站在窗前,静静地凝视着远方。
    Tā zhàn zài chuāng qián, jìngjìng de níngshì zhe yuǎnfāng.
    Cô ấy đứng trước cửa sổ, lặng lẽ nhìn chăm chú về phương xa.

Chữ Hán

凝
níng
to congeal; to concentrate attention
Từ chứa 凝
视
shì
(literary, or bound form) to look at
Từ chứa 视