Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

巩固

gǒnggù

Trong tiếng Trung, 巩固 (gǒnggù) có nghĩa là “củng cố; vững chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. củng cố
  2. vững chắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 课后复习能巩固学到的知识。
    Kèhòu fùxí néng gǒnggù xuédào de zhīshi.
    Ôn tập sau giờ học có thể củng cố kiến thức đã học.

Chữ Hán

巩
gǒng
to fix in place; to make firm and secure
固
gù
hard; strong
Từ chứa 固