巩固
Trong tiếng Trung, 巩固 (gǒnggù) có nghĩa là “củng cố; vững chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- củng cố
- vững chắc
Trong tiếng Trung, 巩固 (gǒnggù) có nghĩa là “củng cố; vững chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.