坚韧
Trong tiếng Trung, 坚韧 (jiānrèn) có nghĩa là “kiên cường; bền bỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiên cường
- bền bỉ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 坚韧 (jiānrèn) có nghĩa là “kiên cường; bền bỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.