Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

顽强

wánqiáng

Trong tiếng Trung, 顽强 (wánqiáng) có nghĩa là “kiên cường; ngoan cường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiên cường
  2. ngoan cường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他以顽强的毅力战胜了困难。
    Tā yǐ wánqiáng de yìlì zhànshèngle kùnnan.
    Anh ấy đã vượt qua khó khăn bằng nghị lực kiên cường.

Chữ Hán

顽
wán
mischievous; obstinate
Từ chứa 顽