顽强
Trong tiếng Trung, 顽强 (wánqiáng) có nghĩa là “kiên cường; ngoan cường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiên cường
- ngoan cường
Trong tiếng Trung, 顽强 (wánqiáng) có nghĩa là “kiên cường; ngoan cường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.