根源
Trong tiếng Trung, 根源 (gēnyuán) có nghĩa là “nguồn gốc; căn nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nguồn gốc
- căn nguyên
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 根源 (gēnyuán) có nghĩa là “nguồn gốc; căn nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.