Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

源泉

yuánquán

Trong tiếng Trung, 源泉 (yuánquán) có nghĩa là “nguồn; nguồn suối; nguồn gốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguồn
  2. nguồn suối
  3. nguồn gốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 生活是艺术创作的源泉。
    Shēnghuó shì yìshù chuàngzuò de yuánquán.
    Cuộc sống là nguồn suối của sáng tạo nghệ thuật.

Chữ Hán