Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

电源

diànyuán

Trong tiếng Trung, 电源 (diànyuán) có nghĩa là “nguồn điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguồn điện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 离开前请记得关掉电源。
    Líkāi qián qǐng jìde guāndiào diànyuán.
    Trước khi rời đi xin hãy nhớ tắt nguồn điện.

Chữ Hán