Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

渊源

yuānyuán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 淵源

Trong tiếng Trung, 渊源 (yuānyuán) có nghĩa là “nguồn gốc; cội nguồn; mối liên hệ sâu xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguồn gốc
  2. cội nguồn
  3. mối liên hệ sâu xa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两所学校有着很深的渊源。
    Liǎng suǒ xuéxiào yǒuzhe hěn shēn de yuānyuán.
    Hai ngôi trường có mối liên hệ sâu xa với nhau.

Chữ Hán

渊
yuān
deep pool; deep
源
yuán
root; source
Từ chứa 源