Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

能源

néngyuán

Trong tiếng Trung, 能源 (néngyuán) có nghĩa là “năng lượng; nguồn năng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. năng lượng
  2. nguồn năng lượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太阳能是一种清洁的能源。
    Tàiyángnéng shì yī zhǒng qīngjié de néngyuán.
    Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.

Chữ Hán