能源
Trong tiếng Trung, 能源 (néngyuán) có nghĩa là “năng lượng; nguồn năng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- năng lượng
- nguồn năng lượng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 能源 (néngyuán) có nghĩa là “năng lượng; nguồn năng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.