矿泉水
Trong tiếng Trung, 矿泉水 (kuàngquánshuǐ) có nghĩa là “nước khoáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước khoáng
Lượng từ: 瓶、杯
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 矿泉水 (kuàngquánshuǐ) có nghĩa là “nước khoáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 瓶、杯