Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

煤矿

méikuàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 煤礦

Trong tiếng Trung, 煤矿 (méikuàng) có nghĩa là “mỏ than”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỏ than
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他叔叔在当地的煤矿工作。
    Tā shūshu zài dāngdì de méikuàng gōngzuò.
    Chú của anh ấy làm việc ở mỏ than địa phương.

Chữ Hán