Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

煤气

méiqì
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 煤氣

Trong tiếng Trung, 煤气 (méiqì) có nghĩa là “khí than; ga nấu ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khí than
  2. ga nấu ăn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做完饭记得关煤气。
    Zuòwán fàn jìde guān méiqì.
    Nấu ăn xong nhớ khóa ga nhé.

Chữ Hán