Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

煤

méi

Trong tiếng Trung, 煤 (méi) có nghĩa là “than đá; than”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. than đá
  2. than

Lượng từ: 块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 以前人们冬天烧煤取暖。
    Yǐqián rénmen dōngtiān shāo méi qǔnuǎn.
    Trước đây vào mùa đông, mọi người đốt than để sưởi ấm.

Chữ Hán

煤
méi
than đá; than
Từ chứa 煤