煤
Trong tiếng Trung, 煤 (méi) có nghĩa là “than đá; than”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- than đá
- than
Lượng từ: 块
Trong tiếng Trung, 煤 (méi) có nghĩa là “than đá; than”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块