Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

煤炭

méitàn

Trong tiếng Trung, 煤炭 (méitàn) có nghĩa là “than đá; than”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. than đá
  2. than
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过去这里冬天主要靠燃烧煤炭取暖。
    Guòqù zhèlǐ dōngtiān zhǔyào kào ránshāo méitàn qǔnuǎn.
    Trước đây vào mùa đông ở đây chủ yếu dựa vào việc đốt than đá để sưởi ấm.

Chữ Hán