炭
Trong tiếng Trung, 炭 (tàn) có nghĩa là “than; than củi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- than
- than củi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 炭 (tàn) có nghĩa là “than; than củi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.