矿
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 礦
Trong tiếng Trung, 矿 (kuàng) có nghĩa là “mỏ; quặng; khoáng sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mỏ
- quặng
- khoáng sản
Trong tiếng Trung, 矿 (kuàng) có nghĩa là “mỏ; quặng; khoáng sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.