矿产
Trong tiếng Trung, 矿产 (kuàngchǎn) có nghĩa là “khoáng sản”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- khoáng sản
Trong tiếng Trung, 矿产 (kuàngchǎn) có nghĩa là “khoáng sản”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.