Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

矿产

kuàngchǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 礦產

Trong tiếng Trung, 矿产 (kuàngchǎn) có nghĩa là “khoáng sản”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. khoáng sản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个地区拥有丰富的地下矿产。
    Zhège dìqū yōngyǒu fēngfù de dìxià kuàngchǎn.
    Khu vực này sở hữu tài nguyên khoáng sản ngầm phong phú.

Chữ Hán