Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

温泉

wēnquán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 溫泉

Trong tiếng Trung, 温泉 (wēnquán) có nghĩa là “suối nước nóng; suối khoáng nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suối nước nóng
  2. suối khoáng nóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天泡温泉非常舒服。
    Dōngtiān pào wēnquán fēicháng shūfu.
    Mùa đông ngâm mình trong suối nước nóng rất dễ chịu.

Chữ Hán