Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扎根

zhāgēn

Trong tiếng Trung, 扎根 (zhāgēn) có nghĩa là “cắm rễ; bám rễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắm rễ
  2. bám rễ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她毕业后在农村扎根。
    Tā bìyè hòu zài nóngcūn zhāgēn.
    Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã bám rễ ở nông thôn.

Chữ Hán