Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挣扎

zhēngzhá

Trong tiếng Trung, 挣扎 (zhēngzhá) có nghĩa là “giãy giụa; vùng vẫy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giãy giụa
  2. vùng vẫy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那只小鸟在网里拼命挣扎。
    Nà zhī xiǎoniǎo zài wǎng lǐ pīnmìng zhēngzhá.
    Chú chim nhỏ đó vùng vẫy tuyệt vọng trong lưới.

Chữ Hán