扎
Trong tiếng Trung, 扎 (zhā) có nghĩa là “đâm; châm; đóng quân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đâm
- châm
- đóng quân
Cách đọc khác: zā — to tie; to bind
Trong tiếng Trung, 扎 (zhā) có nghĩa là “đâm; châm; đóng quân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zā — to tie; to bind