Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

扎实

zhāshi

Trong tiếng Trung, 扎实 (zhāshi) có nghĩa là “vững chắc; kiên cố; thiết thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vững chắc
  2. kiên cố
  3. thiết thực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的中文基础非常扎实。
    Tā de Zhōngwén jīchǔ fēicháng zhāshi.
    Nền tảng tiếng Trung của anh ấy rất vững chắc.

Chữ Hán