基督教
Trong tiếng Trung, 基督教 (Jīdūjiào) có nghĩa là “Kitô giáo; Cơ Đốc giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Kitô giáo
- Cơ Đốc giáo
Trong tiếng Trung, 基督教 (Jīdūjiào) có nghĩa là “Kitô giáo; Cơ Đốc giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.