Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

正

zhèng

Trong tiếng Trung, 正 (zhèng) có nghĩa là “thẳng; ngay ngắn; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẳng
  2. ngay ngắn
  3. đúng đắn

Cách đọc khác: zhēng — first month of the lunar year

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 上课的时候请坐正。
    Shàngkè de shíhou qǐng zuò zhèng.
    Trong giờ học xin hãy ngồi ngay ngắn.

Chữ Hán

正
zhèng
thẳng; ngay ngắn
Từ chứa 正