正
Trong tiếng Trung, 正 (zhèng) có nghĩa là “thẳng; ngay ngắn; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thẳng
- ngay ngắn
- đúng đắn
Cách đọc khác: zhēng — first month of the lunar year
Trong tiếng Trung, 正 (zhèng) có nghĩa là “thẳng; ngay ngắn; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhēng — first month of the lunar year