Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

文具

wénjù

Trong tiếng Trung, 文具 (wénjù) có nghĩa là “văn phòng phẩm; đồ dùng học tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn phòng phẩm
  2. đồ dùng học tập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开学前,妈妈给我买了新文具。
    Kāixué qián, māma gěi wǒ mǎile xīn wénjù.
    Trước khi khai giảng, mẹ đã mua đồ dùng học tập mới cho tôi.

Chữ Hán