Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贪玩儿

tānwánr
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貪玩兒

Trong tiếng Trung, 贪玩儿 (tānwánr) có nghĩa là “ham chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ham chơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这孩子太贪玩儿,忘了写作业。
    Zhè háizi tài tānwánr, wàngle xiě zuòyè.
    Đứa bé này mải chơi quá, quên làm bài tập về nhà.

Chữ Hán