Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贪婪

tānlán

Trong tiếng Trung, 贪婪 (tānlán) có nghĩa là “tham lam”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham lam
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个贪婪的商人最终失去了一切。
    Nàge tānlán de shāngrén zuìzhōng shīqùle yíqiè.
    Người thương nhân tham lam đó cuối cùng đã mất đi tất cả.

Chữ Hán

婪
lán
avaricious