贪污
Trong tiếng Trung, 贪污 (tānwū) có nghĩa là “tham ô; tham nhũng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tham ô
- tham nhũng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 贪污 (tānwū) có nghĩa là “tham ô; tham nhũng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.