Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

污水

wūshuǐ

Trong tiếng Trung, 污水 (wūshuǐ) có nghĩa là “nước thải; nước bẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước thải
  2. nước bẩn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工厂不能把污水排到河里。
    Gōngchǎng bùnéng bǎ wūshuǐ pái dào hé lǐ.
    Nhà máy không được xả nước thải ra sông.

Chữ Hán