污蔑
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 污蔑 (wūmiè) có nghĩa là “vu khống; bôi nhọ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- vu khống
- bôi nhọ
Trong tiếng Trung, 污蔑 (wūmiè) có nghĩa là “vu khống; bôi nhọ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.