Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

浏览

liúlǎn

Trong tiếng Trung, 浏览 (liúlǎn) có nghĩa là “duyệt; xem lướt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. duyệt
  2. xem lướt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天早上都上网浏览新闻。
    Wǒ měitiān zǎoshang dōu shàngwǎng liúlǎn xīnwén.
    Mỗi buổi sáng tôi đều lên mạng lướt xem tin tức.

Chữ Hán

浏
liú
clear; deep (of water)
Từ chứa 浏
览
lǎn
to look at; to view
Từ chứa 览