Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

博览会

bólǎnhuì

Trong tiếng Trung, 博览会 (bólǎnhuì) có nghĩa là “hội chợ triển lãm; triển lãm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hội chợ triển lãm
  2. triển lãm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多企业参加了这次博览会。
    Xǔduō qǐyè cānjiā le zhè cì bólǎnhuì.
    Nhiều doanh nghiệp đã tham gia hội chợ triển lãm lần này.

Chữ Hán

博
bó
abundant; plentiful; extensive; wide; to win; to gain
Từ chứa 博
览
lǎn
to look at; to view
Từ chứa 览