Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

赌博

dǔbó

Trong tiếng Trung, 赌博 (dǔbó) có nghĩa là “đánh bạc; đánh cược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh bạc
  2. đánh cược

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 赌博让他失去了一切。
    Dǔbó ràng tā shīqù le yīqiè.
    Đánh bạc đã khiến anh ấy mất đi tất cả.

Chữ Hán

博
bó
abundant; plentiful; extensive; wide; to win; to gain
Từ chứa 博