Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

博大精深

bódàjīngshēn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 博大精深 (bódàjīngshēn) có nghĩa là “uyên thâm; sâu rộng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. uyên thâm
  2. sâu rộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中医理论博大精深,值得深入研究。
    Zhōngyī lǐlùn bódàjīngshēn, zhídé shēnrù yánjiū.
    Lý luận y học cổ truyền rất uyên thâm, đáng để nghiên cứu sâu.

Chữ Hán