Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

创

chuàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 剏

Trong tiếng Trung, 创 (chuàng) có nghĩa là “sáng tạo; khởi đầu; lập kỷ lục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng tạo
  2. khởi đầu
  3. lập kỷ lục

Cách đọc khác: chuāng — a wound; to wound

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年公司的销量创了新高。
    Jīnnián gōngsī de xiāoliàng chuàngle xīngāo.
    Doanh số của công ty năm nay đã lập kỷ lục mới.

Chữ Hán

创
chuàng
sáng tạo; khởi đầu
Từ chứa 创