Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

创意

chuàngyì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 創意

Trong tiếng Trung, 创意 (chuàngyì) có nghĩa là “sáng tạo; ý tưởng sáng tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sáng tạo
  2. ý tưởng sáng tạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个广告设计很有创意。
    Zhège guǎnggào shèjì hěn yǒu chuàngyì.
    Thiết kế quảng cáo này rất giàu tính sáng tạo.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意