Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

感叹

gǎntàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 感嘆

Trong tiếng Trung, 感叹 (gǎntàn) có nghĩa là “than thở; cảm thán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. than thở
  2. cảm thán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都感叹时间过得太快。
    Dàjiā dōu gǎntàn shíjiān guò de tài kuài.
    Mọi người đều than thở thời gian trôi qua quá nhanh.

Chữ Hán