Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

叹气

tànqì

Trong tiếng Trung, 叹气 (tànqì) có nghĩa là “thở dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thở dài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到坏消息,他不禁叹气。
    Tīngdào huài xiāoxi, tā bùjīn tànqì.
    Nghe thấy tin dữ, anh ấy không kìm được mà thở dài.

Chữ Hán