Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

已

yǐ

Trong tiếng Trung, 已 (yǐ) có nghĩa là “đã; dừng lại; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đã
  2. dừng lại
  3. kết thúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火车已开走了。
    Huǒchē yǐ kāizǒu le.
    Tàu hỏa đã chạy mất rồi.

Chữ Hán

已
yǐ
đã; dừng lại
Từ chứa 已