推销
Trong tiếng Trung, 推销 (tuīxiāo) có nghĩa là “tiếp thị; chào hàng; bán hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếp thị
- chào hàng
- bán hàng
Trong tiếng Trung, 推销 (tuīxiāo) có nghĩa là “tiếp thị; chào hàng; bán hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.