Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

推销

tuīxiāo

Trong tiếng Trung, 推销 (tuīxiāo) có nghĩa là “tiếp thị; chào hàng; bán hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếp thị
  2. chào hàng
  3. bán hàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他正在向客户推销新产品。
    Tā zhèngzài xiàng kèhù tuīxiāo xīn chǎnpǐn.
    Anh ấy đang chào bán sản phẩm mới cho khách hàng.

Chữ Hán