销
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 銷
Trong tiếng Trung, 销 (xiāo) có nghĩa là “bán ra; tiêu hủy; chốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bán ra
- tiêu hủy
- chốt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 销 (xiāo) có nghĩa là “bán ra; tiêu hủy; chốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.