开销
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開銷
Trong tiếng Trung, 开销 (kāixiāo) có nghĩa là “chi phí; chi tiêu; thanh toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chi phí
- chi tiêu
- thanh toán
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 开销 (kāixiāo) có nghĩa là “chi phí; chi tiêu; thanh toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.