Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开销

kāixiāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開銷

Trong tiếng Trung, 开销 (kāixiāo) có nghĩa là “chi phí; chi tiêu; thanh toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chi phí
  2. chi tiêu
  3. thanh toán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大城市的生活开销很大。
    Dà chéngshì de shēnghuó kāixiāo hěn dà.
    Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn rất cao.

Chữ Hán