推开
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 推開
Trong tiếng Trung, 推开 (tuīkāi) có nghĩa là “đẩy mở; gạt ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đẩy mở
- gạt ra
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 推开 (tuīkāi) có nghĩa là “đẩy mở; gạt ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.